Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

阇

dū

a Buddhist high priest

11 nétBộ thủ 门Số 3324Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a Buddhist high priest
  • defensive platform over gate
  • barbican
  • (used in transliteration from Sanskrit)

Pinyin

dūshé

Giản thể / Phồn thể

阇→闍

Bộ phận

Thứ tự nét

阇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan