Chữ Hán
跺
duò
to stamp the feet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stamp the feet
- variant of 跺[duo4]
- to stamp one's feet
Thứ tự nét
跺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
跟gēn
heel
路lù
road, path, street
跑pǎo
to run, to flee, to escape
跳tiào
to hop, to skip
跨kuà
to straddle, to ride
足zú
foot
踢tī
to kick
距jù
distance, gap
多duō
much, many, multi-
躲duǒ
to evade, to escape
夺duó
to rob, to snatch, to take by force
哆duō
to quiver, to tremble, to shudder
朵duǒ
cluster of flowers
堕duò
to drop, to fall, to sink
剁duò
to chop by pounding, to hash, to mince
舵duò
helm, rudder