Chữ Hán
惡
è
bad, evil, wicked
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bad, evil, wicked
- to hate, to loathe
- foul, nauseating
- used in 惡心|恶心[e3 xin1]
- evil
Pinyin
èěwù
Giản thể / Phồn thể
恶→惡
Thứ tự nét
惡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
想xiǎng
to believe, to wish for
总zǒng
to gather, to collect
您nín
honorific for 'you'
心xīn
heart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
意yì
thought, idea, opinion
愿yuàn
desire, wish
感gǎn
to affect, to move, to touch
俄é
sudden, abrupt
饿è
hungry
额é
forehead
恶è
bad, evil, wicked
呃è
belch
鳄è
alligator
厄è
adversity, difficulty, distress
鄂è
Hubei province