Chữ Hán
亞
yà
Asia
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Asia
- second
- Asian
- Taiwan pr. [Ya3]
- next to
Giản thể / Phồn thể
亚→亞
Bộ phận
Thứ tự nét
亞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
于yú
at, in, on
二èr
two
些xiē
little, few
五wǔ
five
云yún
cloud
亏kuī
to lose, to fail
互hù
mutually, reciprocally
井jǐng
well, mine shaft, pit
呀ya
particle used to express surprise
亚yà
Asia
压yā
press
牙yá
tooth, molar
雅yǎ
elegant, graceful, refined
鸭yā
duck
押yā
to arrest, to detain
娅yà
a mutual term of address for sons-in-law or brothers-in-law