Chữ Hán
彷
fǎng
similar, alike
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- similar, alike
- to resemble
- used in 彷徨[pang2 huang2] and 彷徉[pang2 yang2]
Pinyin
fǎngpáng
Giản thể / Phồn thể
彷→彷
Dạng biến thể: 仿
Dạng biến thể
Thứ tự nét
彷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
很hěn
very, quite, much
得dé
to obtain, to get, to acquire
德dé
ethics, morality
往wǎng
to go, to depart
待dài
to entertain, to receive, to treat
微wēi
small, tiny, trifling
征zhēng
to summon, to recruit
徐xú
slowly, quietly, calmly
放fàng
to release, to liberate, to free
方fāng
square, rectangle
房fáng
building, house, room
防fáng
to protect, to defend, to guard against
访fǎng
to visit
坊fāng
neighborhood, district, community
仿fǎng
to imitate, to copy
纺fǎng
to spin, to weave, to reel