Chữ Hán
痱
fèi
heat rash
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- heat rash
- prickly heat
- ulcers
- variant of 痱[fei4]
Thứ tự nét
痱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
非fēi
not, negative, non-
飞fēi
to fly, to dart
费fèi
expenses, fees
废fèi
to terminate
肥féi
fat, plump, obese
菲fēi
fragrant
妃fēi
wife, spouse
肺fèi
lungs