Chữ Hán
蜚
fēi
cockroach
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cockroach
- (literary) to fly; (esp. of reputation, rumors etc) (fig.) to spread
- used in 蜚蠊[fei3 lian2]
Pinyin
fēifěi
Thứ tự nét
蜚Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan