Chữ Hán
諷
fěng
sarcastic
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sarcastic
- to chant, to mock, to ridicule
- to satirize
- to mock
- to recite
Giản thể / Phồn thể
讽→諷
Thứ tự nét
諷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
风fēng
wind
封fēng
envelope, letter
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
峰fēng
peak, summit
奉fèng
to offer, to respect, to server
冯féng
to gallop
缝fèng
to sew, to mend
丰fēng
abundant, lush, bountiful, plenty