Chữ Hán
坩
gān
crucible
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- crucible
- earthenware, pottery
Thứ tự nét
坩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
干gàn
arid, dry
敢gǎn
bold, brave
感gǎn
to affect, to move, to touch
赶gǎn
to pursue, to overtake
甘gān
sweet, tasty
杆gān
cane, pole, stick
赣gàn
Jiangxi province
肝gān
liver