Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

趕

gǎn

to pursue, to overtake

14 nétBộ thủ 走Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pursue, to overtake
  • to hurry
  • to expel
  • to overtake; to catch up with
  • to hurry; to rush

Giản thể / Phồn thể

赶→趕

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

run

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

趕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan