Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

杲

gǎo

brilliant, shining

8 nétBộ thủ 木Số 5810

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • brilliant, shining
  • high
  • sun shines brightly
  • to shine

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The sun 日 rising over the woods 木

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

杲

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan