Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

槔

gāo

pulley

14 nétBộ thủ 木Số 5749

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pulley
  • used in 桔槔[jie2 gao1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wood

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

槔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan