Chữ Hán
宮
gōng
palace
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- palace
- surname
- surname Gong
- temple
- castration (as corporal punishment)
Giản thể / Phồn thể
宫→宮
Thứ tự nét
宮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
它tā
it
家jiā
house, home, residence
完wán
to complete, to finish, to settle
定dìng
to decide, to fix, to settle
官guān
official, public servant
安ān
peaceful, tranquil, quiet
实shí
real, true
室shì
house, home
共gòng
all, total
供gōng
to supply, to provide for
公gōng
fair, equitable
宫gōng
palace
工gōng
labor, work
功gōng
achievement, good work
攻gōng
to accuse
贡gòng
to offer, to contribute