Chữ Hán
栱
gǒng
stake, post
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stake, post
- pillar
- peg
- post
Thứ tự nét
栱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
共gòng
all, total
供gōng
to supply, to provide for
公gōng
fair, equitable
宫gōng
palace
工gōng
labor, work
功gōng
achievement, good work
攻gōng
to accuse
贡gòng
to offer, to contribute