Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

枸

gǒu

a kind of aspen found in Sichuan

9 nétBộ thủ 木Số 6564

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a kind of aspen found in Sichuan
  • bent
  • crooked
  • used in 枸骨[gou3 gu3]
  • used in 枸杞[gou3 qi3]

Pinyin

gǒugōujǔ

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

枸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan