Chữ Hán
遘
gòu
to meet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to meet
- to come across
- meet unexpectedly
Thứ tự nét
遘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
这zhè
this, these
还hái
also, besides
过guò
pass
道dào
method, way
达dá
to reach, to arrive at
进jìn
to advance, to make progress
连lián
to join, to connect
送sòng
to see off, to send off, to dispatch
狗gǒu
dog
够gòu
enough, adequate
购gòu
to buy, to purchase
钩gōu
hook, barb, sickle
构gòu
to compose, to make
沟gōu
ditch, drain, gutter, narrow waterway
勾gōu
to hook, to join, to connect
苟gǒu
careless, frivolous, illicit