Chữ Hán
崮
gù
mesa, plateau
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mesa, plateau
- steep-sided flat-topped mountain
- mesa
- (element in mountain names)
Thứ tự nét
崮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan