Chữ Hán
痼
gù
chronic disease
13 nétBộ thủ 疒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chronic disease
- long-term passion
- obstinate disease
- (of passion, hobbies) long-term
Thứ tự nét
痼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
故gù
reason, cause
股gǔ
share, portion
古gǔ
old, classic, ancient
谷gǔ
valley, gorge, ravine
骨gǔ
bone
顾gù
to look back
鼓gǔ
drum
雇gù
employment