Chữ Hán
罟
gǔ
net, snare
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- net, snare
- to implicate
- net for birds or fish
Thứ tự nét
罟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
罗luō
gauze, net
罪zuì
sin, vice
置zhì
to lay out, to place, to set aside
署shǔ
bureau, public office
罚fá
penalty, fine
罩zhào
cover, shroud
罢bà
to cease, to finish, to stop, to quit
啰luō
long-winded, verbose
故gù
reason, cause
股gǔ
share, portion
古gǔ
old, classic, ancient
谷gǔ
valley, gorge, ravine
骨gǔ
bone
顾gù
to look back
鼓gǔ
drum
雇gù
employment