Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蛄

gū

mole cricket

11 nétBộ thủ 虫Số 4275

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mole cricket
  • see 螻蛄|蝼蛄[lou2 gu1]
  • used in 蝲蛄[la4 gu3]
  • used in 蝲蝲蛄[la4 la4 gu3]

Pinyin

gūgǔ

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

insect

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蛄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan