Chữ Hán
蛄
gū
mole cricket
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mole cricket
- see 螻蛄|蝼蛄[lou2 gu1]
- used in 蝲蛄[la4 gu3]
- used in 蝲蝲蛄[la4 la4 gu3]
Pinyin
gūgǔ
Thứ tự nét
蛄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan