Chữ Hán
絓
guà
to hinder, to obstruct
12 nétBộ thủ 糹
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hinder, to obstruct
- to hinder
- to offend
- to form
- unique
Pinyin
guàkuā
Thứ tự nét
絓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan