Chữ Hán
丱
guàn
a child's hair bound in two tufts
5 nétBộ thủ 丨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a child's hair bound in two tufts
- ore
- two tufts of hair
- young
- underage
Pinyin
guànkuàng
Bộ phận
Thứ tự nét
丱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
中zhōng
central
个gè
this, that
书shū
book, letter, document
临lín
to draw near, to approach
串chuàn
string
丰fēng
abundant, lush, bountiful, plenty
丫yā
forked
丨shù
number one
关guān
frontier pass
管guǎn
tube, pipe, duct
官guān
official, public servant
馆guǎn
public building
观guān
to observe, to spectate
冠guān
cap, crown, headgear
罐guàn
jar, jug, pitcher, pot
惯guàn
habit, custom