Chữ Hán
筦
guǎn
key
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- key
- pipe
- to be in charge
- surname Guan
- variant of 管[guan3]
Giản thể / Phồn thể
筦→筦
Dạng biến thể: 管
Dạng biến thể
Bộ phận
Thứ tự nét
筦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
关guān
frontier pass
官guān
official, public servant
馆guǎn
public building
观guān
to observe, to spectate
冠guān
cap, crown, headgear
罐guàn
jar, jug, pitcher, pot
惯guàn
habit, custom