Chữ Hán
刿
guì
to cut, to injure, to stab
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cut, to injure, to stab
- to stick on
- cut
- injure
Giản thể / Phồn thể
刿→劌
Thứ tự nét
刿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
到dào
to go to, to arrive
前qián
in front, forward
则zé
rule, law, regulation
副fù
to assist, to supplement
制zhì
system
别bié
to separate, to distinguish, to classify
刚gāng
hard, strong, tough
利lì
gains, advantage, profit, merit
鬼guǐ
ghost
归guī
to return, to go back
贵guì
expensive, costly
跪guì
to kneel
规guī
rules, regulations, customs, law
龟guī
turtle, tortoise
柜guì
cabinet, cupboard, wardrobe
轨guǐ
track, rut, path