Chữ Hán
磙
gǔn
stone roller
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stone roller
- roller
- to level with a roller
Thứ tự nét
磙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
滚gǔn
to boil, to roll, to turn
棍gùn
stick, cudgel
辊gǔn
to revolve, to turn
绲gǔn
belt, cord, sash
鲧gǔn
giant fish
衮gǔn
imperial robe