Chữ Hán
帼
guó
women's headgear
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- women's headgear
- mourning cap
- cap worn by women
- feminine
Giản thể / Phồn thể
帼→幗
Thứ tự nét
帼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
带dài
belt, strap
市shì
city, town
帮bāng
to help, to assist
常cháng
common, general, normal
师shī
teacher, professional, master
布bù
cotton, linen, textiles
币bì
currency, coins, legal tender
希xī
rare
过guò
pass
国guó
country, nation, state
果guǒ
fruit, nut
郭guō
city limits
锅guō
cooking-pot, saucepan
裹guǒ
to wrap, to encircle
虢guó
an ancient feudal State in Shenxi and Hunan
猓guǒ
monkey