Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蝈

guō

cicada, grasshopper

14 nétBộ thủ 虫Số 8387Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cicada, grasshopper
  • small green frog
  • small green cicada or frog (meaning unclear, possibly onom.)
  • see 蟈蟈|蝈蝈 long-horned grasshopper

Giản thể / Phồn thể

蝈→蟈

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

insect

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蝈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan