Chữ Hán
蟈
guō
cicada, grasshopper
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cicada, grasshopper
- small green frog
- small green cicada or frog (meaning unclear, possibly onom.)
- see 蟈蟈|蝈蝈 long-horned grasshopper
Giản thể / Phồn thể
蝈→蟈
Thứ tự nét
蟈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
过guò
pass
国guó
country, nation, state
果guǒ
fruit, nut
郭guō
city limits
锅guō
cooking-pot, saucepan
裹guǒ
to wrap, to encircle
虢guó
an ancient feudal State in Shenxi and Hunan
猓guǒ
monkey