Chữ Hán
過
guò
pass
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pass
- to go across, to pass through
- surname Guo
- to cross
- to go over
Pinyin
guòguōguo
Giản thể / Phồn thể
过→過
Thứ tự nét
過Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
这zhè
this, these
还hái
also, besides
过guò
pass
道dào
method, way
达dá
to reach, to arrive at
进jìn
to advance, to make progress
连lián
to join, to connect
送sòng
to see off, to send off, to dispatch
国guó
country, nation, state
果guǒ
fruit, nut
郭guō
city limits
锅guō
cooking-pot, saucepan
裹guǒ
to wrap, to encircle
虢guó
an ancient feudal State in Shenxi and Hunan
猓guǒ
monkey