Chữ Hán
嚎
háo
to cry loudly, to scream, to yell
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cry loudly, to scream, to yell
- howl
- bawl
Thứ tự nét
嚎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
好hǎo
good, excellent, fine
号hào
mark, sign
豪háo
brave, heroic, chivalrous
浩hào
great, grand, vast
耗hào
to consume, to use up
毫háo
fine hair
壕háo
ditch
郝hǎo
a place in Shanxi province