Chữ Hán
咕
gū
mumble, mutter, murmur
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mumble, mutter, murmur
- rumble
- (onom.) for the sound of a bird, an empty stomach etc
Thứ tự nét
咕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan