Chữ Hán
菏
hé
a river in Shandong province
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a river in Shandong province
- He river in Shandong
Thứ tự nét
菏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
和hé
harmony, peace
喝hē
to drink
合hé
to combine, to join, to unite
河hé
river, stream
何hé
what, why, where, which, how
核hé
core, kernel
荷hé
lotus, water lily
盒hé
small box or case