Chữ Hán
糇
hóu
dried rice
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dried rice
- dry rations
- dry provisions
Giản thể / Phồn thể
糇→餱
Thứ tự nét
糇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
米mǐ
rice, millet, grain
精jīng
essence, germ, spirit
糖táng
candy, sugar, sweets
粉fěn
powder, flour, cosmetic powder
粮liáng
food, grain, provisions
粗cū
rough, think
糟zāo
sediment, dregs
粘zhān
viscous, sticky, mucous, glutinous
后hòu
after
厚hòu
generous
候hòu
to wait, to expect
侯hóu
marquis, lord
吼hǒu
to roar, to shout
猴hóu
monkey, ape
喉hóu
throat, larynx, gullet
鲎hòu
king crab