Chữ Hán
嘩
huā
uproar, tumult, hubbub
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- uproar, tumult, hubbub
- (onom.) bang
- clang
- sound of gurgling, splashing or flowing water
- (interjection expressing surprise) wow
Pinyin
huāhuá
Giản thể / Phồn thể
哗→嘩
Thứ tự nét
嘩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
话huà
talk, speech
花huā
flower, blossom
化huà
to change, to convert, to reform
画huà
picture, painting, drawing
华huá
flowery
划huà
to row or paddle a boat
滑huá
to slip, to slide
哗huā
uproar, tumult, hubbub