Chữ Hán
畫
huà
picture, painting, drawing
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- picture, painting, drawing
- to draw
- to draw; to paint
- picture; painting (CL:幅[fu2],張|张[zhang1])
- to draw (a line) (variant of 劃|划[hua4])
Giản thể / Phồn thể
画→畫
Dạng biến thể: 划
Dạng biến thể
Thứ tự nét
畫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
由yóu
cause, reason
男nán
man, boy
画huà
picture, painting, drawing
留liú
to stay, to remain
界jiè
boundary, limit
田tián
field, farm, arable land
略lüè
approximate, rough
甲jiǎ
armor, shell
话huà
talk, speech
花huā
flower, blossom
化huà
to change, to convert, to reform
华huá
flowery
划huà
to row or paddle a boat
滑huá
to slip, to slide
哗huā
uproar, tumult, hubbub