Chữ Hán
話
huà
talk, speech
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- talk, speech
- language, dialect
- dialect
- language
- spoken words
Giản thể / Phồn thể
话→話
Thứ tự nét
話Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
话huà
talk, speech
花huā
flower, blossom
化huà
to change, to convert, to reform
画huà
picture, painting, drawing
华huá
flowery
划huà
to row or paddle a boat
滑huá
to slip, to slide
哗huā
uproar, tumult, hubbub