Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

搛

jiān

to pick up with chopsticks

13 nétBộ thủ 扌Số 8145

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pick up with chopsticks

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To grip 扌with chopsticks 兼; 兼 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

搛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan