Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

涧

jiàn

brook, mountain stream

10 nétBộ thủ 氵Số 3428Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • brook, mountain stream
  • variant of 澗|涧[jian4]
  • mountain stream

Giản thể / Phồn thể

涧→澗

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A stream 氵 flowing through a valley 间; 间 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

涧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan