Chữ Hán
諫
jiàn
to admonish, to remonstrate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to admonish, to remonstrate
- surname Jian
- to remonstrate
- to admonish
Giản thể / Phồn thể
谏→諫
Dạng biến thể: 𫍝
Thứ tự nét
諫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
见jiàn
to see, to observe, to meet, to appear
间jiān
between, among
件jiàn
item, matter
兼jiān
both, and
建jiàn
to build, to erect
剑jiàn
sword, dagger, saber
监jiān
to supervise, to direct, to control
简jiǎn
simple, succinct, terse