Chữ Hán
殭
jiāng
a stiff corpse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a stiff corpse
- variant of 僵[jiang1]
Giản thể / Phồn thể
僵→殭
Thứ tự nét
殭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
死sǐ
dead
残cán
to injure, to ruin, to spoil
歼jiān
to annihilate, to kill off, to wipe out
殊shū
different, special, unusual
殖zhí
to breed, to spawn
殁mò
dead
殇shāng
to die young
殉xùn
martyr
将jiāng
the future, what will be
讲jiǎng
talk, speech, lecture
奖jiǎng
prize, reward
降jiàng
to descend, to fall
江jiāng
large river
蒋jiǎng
Hydropyrum latifalium
酱jiàng
sauce, paste, jam
姜jiāng
ginger