Chữ Hán
畺
jiāng
boundary, border
13 nétBộ thủ 田
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- boundary, border
- old variant of 疆[jiang1]
Thứ tự nét
畺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
由yóu
cause, reason
男nán
man, boy
画huà
picture, painting, drawing
留liú
to stay, to remain
界jiè
boundary, limit
田tián
field, farm, arable land
略lüè
approximate, rough
甲jiǎ
armor, shell
将jiāng
the future, what will be
讲jiǎng
talk, speech, lecture
奖jiǎng
prize, reward
降jiàng
to descend, to fall
江jiāng
large river
蒋jiǎng
Hydropyrum latifalium
酱jiàng
sauce, paste, jam
姜jiāng
ginger