Chữ Hán
緊
jǐn
tense, tight, taut
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tense, tight, taut
- firm, secure
- tight
- strict
- close at hand
Giản thể / Phồn thể
紧→緊
Thứ tự nét
緊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
系xì
system
紧jǐn
tense, tight, taut
累lèi
tired
素sù
plain
索suǒ
cable, rope
紫zǐ
purple, violet
繁fán
complex, difficult
纂zuǎn
to edit, to compile
进jìn
to advance, to make progress
近jìn
to approach
金jīn
gold, metal
仅jǐn
only, merely, solely, just
今jīn
modern, current
尽jǐn
to exhaust, to use up, to deplete
劲jìn
strong, tough, unyielding