Chữ Hán
競
jìng
to compete, to contend, to vie
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to compete, to contend, to vie
- to compete
- to contend
- to struggle
Giản thể / Phồn thể
竞→競
Bộ phận
Thứ tự nét
競Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
站zhàn
stand, station
亲qīn
relatives, parents
立lì
to stand
章zhāng
chapter, section, writing
端duān
end, extreme
竟jìng
finally, after all, at last
竞jìng
to compete, to contend, to vie
童tóng
child, boy
经jīng
the classics
精jīng
essence, germ, spirit
京jīng
capital city
境jìng
boundary, frontier
净jìng
clean, pure
惊jīng
to frighten, to startle
镜jìng
mirror, glass