Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

粳

jīng

non-glutinous rice

13 nétBộ thủ 米Số 6507

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • non-glutinous rice
  • variant of 粳[jing1]
  • round-grained nonglutinous rice (Japonica rice)
  • Taiwan pr. [geng1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

rice

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

粳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan