Chữ Hán
桕
jiù
tallow tree
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tallow tree
- Tallow tree
- Sapium sebiferum
Thứ tự nét
桕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
就jiù
just, simply
旧jiù
old, ancient
久jiǔ
long ago
救jiù
aid, help
九jiǔ
nine
酒jiǔ
wine, spirits, liquor, alcohol
鸠jiū
pigeon
揪jiū
to pinch, to grasp