Chữ Hán
赳
jiū
gallant, valiant
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gallant, valiant
- see 赳赳[jiu1 jiu1]
Thứ tự nét
赳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
起qǐ
to begin, to initiate
走zǒu
to walk, to run, to flee
越yuè
to exceed, to surpass, to transcend
超chāo
to jump over, to leap over
赴fù
to attend, to go to, to be present
赶gǎn
to pursue, to overtake
赵zhào
ancient state
趁chèn
to take advantage of, to seize an opportunity
就jiù
just, simply
旧jiù
old, ancient
久jiǔ
long ago
救jiù
aid, help
九jiǔ
nine
酒jiǔ
wine, spirits, liquor, alcohol
鸠jiū
pigeon
揪jiū
to pinch, to grasp