Chữ Hán
阄
jiū
chance, risk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chance, risk
- to draw lots
- lots (to be drawn)
- lot (in a game of chance)
Giản thể / Phồn thể
阄→鬮
Thứ tự nét
阄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
问wèn
to ask about, to inquire after
间jiān
between, among
门mén
gate, door, entrance, opening
闹nào
busy, lively
闻wén
news
闭bì
to shut, to close
闪shǎn
flash, lightning
阁gé
cabinet, chamber, pavilion
就jiù
just, simply
旧jiù
old, ancient
久jiǔ
long ago
救jiù
aid, help
九jiǔ
nine
酒jiǔ
wine, spirits, liquor, alcohol
鸠jiū
pigeon
揪jiū
to pinch, to grasp