Chữ Hán
劂
jué
chisel
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chisel
- to engrave
- used in 剞劂[ji1 jue2]
Thứ tự nét
劂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
到dào
to go to, to arrive
前qián
in front, forward
则zé
rule, law, regulation
副fù
to assist, to supplement
制zhì
system
别bié
to separate, to distinguish, to classify
刚gāng
hard, strong, tough
利lì
gains, advantage, profit, merit
绝jué
to cut, to sever
决jué
to decide, to determine, to judge
觉jué
conscious
嚼jué
to prattle, to be glib
诀jué
to take leave of, to bid farewell
掘jué
to dig, to excavate
爵jué
noble
撅juē
to snap, to break