Chữ Hán
觖
jué
to long for
11 nétBộ thủ 角
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to long for
- to criticize
- dissatisfied
Thứ tự nét
觖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan