Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

麇

jūn

hornless deer

16 nétBộ thủ 鹿Số 6413

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hornless deer
  • to collect
  • to band together
  • (literary) in large numbers; thronging

Pinyin

jūnqún

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

deer

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

麇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan